Giai đoạn tích luỹ Wyckoff là gì?
Tích luỹ (Accumulation) trong Wyckoff là quá trình mà các CO (tổ chức, nhà giao dịch lớn) hấp thụ lượng cung trôi nổi trên thị trường. Đây thực chất là quá trình “trao tay” từ các nhà giao dịch nhỏ lẻ sang các nhà giao dịch lớn.
Khi các CO lựa chọn được một tài sản đưa vào danh mục đầu tư của mình, họ sẽ lập một kế hoạch để tích luỹ một số lượng lớn tài sản ở mức giá thuận lợi với kỳ vòng đẩy giá tài sản lên cao hơn nhiều.
- Khi CO nắm giữ tài sản, chất lượng sở hữu tài sản cao →Tài sản dễ tăng giá.
- Khi công chúng nắm giữ tài sản, chất lượng sở hữu tài sản kém → Tài sản suy yếu và dễ giảm giá.
CHoB và CHoCH trong Wyckoff
Thay đổi hành vi (CHoB) là gì?
Thay đổi hành vi (CHoB hoặc CHoBEV) là phản ứng chống lại xu hướng hiện tại.
Một sự thay đổi hành vi có ý nghĩa khi nó có khối lượng và biên độ tăng, thể hiện có sự tham gia mạnh mẽ của phe đối lập.
Ta có thể nhận biết được một CHoB thông qua đánh giá bằng mắt thường, ví dụ trong một xu hướng giảm xuất hiện một phản ứng tăng đáng chú ý (như quá bán) thì đó là một CHoB.
Thay đổi tính chất (CHoCH) là gì?
Thay đổi tính chất (hoặc đặc tính) là sự thay đổi xu hướng trước đó, được tạo thành bởi ba lần thành đổi hành vi.
CHoCH = 3 CHoB
Ví dụ khi giá đang trong một xu hướng giảm mà xuất hiện ba lần CHoB, ta nói xu hướng giảm không còn được duy trì (chuyển thành đi ngang hoặc chuyển thành tăng).
Trên hình 1, khi đang trong một xu hướng giảm ta thấy xuất hiện ba lần CHoB (#1, #2, #3). Trong đó CHoB #1 là đáng chú ý.
Chính ba lần thay đổi hành vi này đã khiến cung – cầu cân bằng lại, giá chuyển từ xu hướng giảm sang đi ngang.
Khi đang đi ngang, xuất hiện ba lần CHoB (#4, #5, #6), CHob #6 cao hơn CHoB #4 và chuyển động sau đó vượt qua ChoB #5 khiến thị trường chuyển từ đi ngang sang xu hướng tăng (đỉnh đáy cao dần).
Hành động dừng của xu hướng giảm
Xu hướng giảm xảy ra khi có sự mất cân bằng (cung > cầu), phản ảnh chất lượng sở hữu tài sản kém. Wyckoff cho rằng tài sản đang nằm trong tay của retail.
Giá có thể giảm trong thời gian dài, đi kèm với đó là tin tức tiêu cực khiến các retail lo lắng và bán tháo tài sản.
Cuối cùng, sau đà giảm giá mạnh và nhanh, xuất hiện cây nến có biên độ và khối lượng có thể lớn hơn nhiều mức bình thường.
Ta gọi đó là quá bán (SC). Khả năng cao là CO đã mua vào tại cây nến đó, khiến giá hồi lên (AR). Đây chính là một CHoB.

Phân tích Wyckoff tìm bốn điểm trên biểu đồ gồm: PS, SC, AR, ST.
Trong đó SC, AR, ST là ba sự kiện làm giá thay đổi hành vi.
3 CHoB = CHoCH → giai đoạn downtrend dừng lại và xu hướng mới hình thành.
Lúc này chúng ta vẽ các đường hỗ trợ và kháng cự song song với nhau đi qua SC và AR, chính là biên của một trading range (TR).
TR là một vùng giá đi ngang, việc phân biệt xem tiếp theo giá sẽ phá xuống (tái phân phối) hay phá lên (tích luỹ) khỏi TR là công việc mà một nhà phân tích Wyckoff cần thực hiện.
Ở bài này chúng ta chỉ phân tích hành động dừng của xu hướng giảm, việc phân tích về xu hướng giảm sẽ được thực hiện ở các bài sau. Chỉ cần nhớ một điều: khi giá nằm trong xu hướng giảm, nó thật sự hỗn loạn và có thể nằm trong một kênh giá hoặc không.
Hành động hấp thụ trong giai đoạn đi ngang
Nếu TR là một vùng tích luỹ, sẽ luôn có một nguồn cung “treo lơ lửng” sẵn sàng để bán bên ngoài thị trường.
CO lập kế hoạch cẩn thận để hấp thụ lượng cung này ở mức giá thấp một cách âm thầm mà không làm công chúng chú ý.
Khi giai đoạn tích luỹ phát triển, các CO cạnh tranh để mua lượng cung ít ỏi còn lại, trong khi retail thì ngày càng bi quan vì giá vẫn luôn nằm ở mức thấp.
→ Đây chính là ý đồ của CO, giữ giá ở mức thấp.
Hấp thụ là đặc điểm chính mà một nhà phân tích Wyckoff cần quan tâm trong giai đoạn tích luỹ.
Đây là giai đoạn mà retail chịu đựng khổ sở, đến một lúc nào đó họ sẽ bán nốt lượng cung còn lại vào tay CO.
Khi CO hấp thụ đủ lượng cung trong thị trường, áp lực bán giảm, con đường giá đi lên sẽ ít cản trở và chỉ cần một chút lực cầu sẽ đẩy giá nhảy vọt.
Sự hấp thụ giống như việc thả một chiếc bọt biển vào trong chậu nước, nó sẽ hấp thụ lượng nước trong chậu một cách từ từ mà khó có thể nhận ra. Đến khi lượng nước trong chậu bị hấp thụ hết, bọt biển căng nước, lúc này chỉ cần bóp nhẹ cũng sẽ khiến nước phun ra.
Cấu trúc tích luỹ Wyckoff
Cấu trúc Wyckoff được chia thành các sự kiện và các pha, thể hiện sự nhất quán trong việc đọc hành động giá, nhưng vẫn có tính linh hoạt để quan sát chuyển động giá.
Tích luỹ có hai hình thái thông thường với các pha và sự kiện như sau:
Có hai dạng cấu trúc tích luỹ thường gặp là tích luỹ có Spring (Accumulation with Spring action) và tích luỹ không có Spring (Accumulation without Spring) như hình 3 và hình 4.
Mô hình đảo chiều ba đáy chính là dạng cấu trúc tích luỹ này.
Phase A: Kết thúc xu hướng giảm trước đó
Pha A nằm ở cuối giai đoạn downtrend, nguồn cung chiếm ưu thế từ trước dường như đang bị kiệt sức.
PS (Preliminary support): Hỗ trợ đầu tiên
Sự kiện PS là dấu hiệu ban đầu của lực cầu đầu tiên tham gia mua vào để chặn xu hướng giảm, nỗ lực này luôn thất bại.
Tại PS có khối lượng giao dịch tăng lên và biên độ giá lớn, tuy nhiên chỉ mang tính suy đoán giúp chúng ta bắt đầu hình dung kịch bản giá sắp dừng giảm.
PS không nhất thiết lúc nào cũng phải xuất hiện.
SC (Selling climax): Cao trào bán (quá bán)
Sự kiện SC là một hành động bán bị đẩy đến mức cao trào, thể hiện sự hoảng loạn của đám đông.
Khối lượng giao dịch thường thấy ở SC là rất lớn và có thể xuất hiện râu nến dài. Điều này có nghĩa là CO đã hấp thụ lượng cung tại đó.
Sau sự kiện SC, giá sẽ thay đổi hành vi đáng kể (CHoB) và mức giá thấp nhất tại cây nến SC được xác định là đường hỗ trợ của TR.
Lưu ý rằng không phải lúc nào khối lượng giao dịch tại SC cũng cao, có hai lý do cho điều này:
- CO đã hấp thụ phần lớn lượng cung tại sự kiện PS. Do cung đã cạn nên lượng cầu cần thiết để hấp thụ tại SC không cần phải lớn, dẫn đến volume không lớn.
- Phe bán không muốn bán ở mức giá thấp, họ kỳ vọng giá sẽ tăng lại. Lúc này họ sẽ là nguồn cung tiềm tàng mà CO cần phải hấp thụ trong tương lai.
AR (Automatic rally): Hồi tự động
Sau khi CO hấp thụ phần lớn lượng cung tại SC, lực bán đã giảm mạnh. Chỉ cần một lực cầu nhỏ cũng dễ dàng đẩy giá tăng lên.
Mức giá cao nhất của đợt hồi này chính là AR, từ đó xác định đường kháng cự của TR.
ST phase A (Secondary test): Kiểm định thứ cấp
Đây là hành động giá giảm trở lại mức hỗ trợ TR với mục đích kiểm tra nguồn cung còn lại của sự kiện SC.
Trường hợp lý tưởng là biên độ và khối lượng tại ST < SC. Tuy nhiên nếu phe bán vẫn giữ hàng sau sự kiện SC thì có thể họ sẽ bán mạnh khiến khối lượng tại ST > SC.
Sau khi xuất hiện đủ ba lần CHoB là SC, AR, ST, cung cầu trở nên cân bằng hơn và giá chính thức bước vào vùng TR.
Hai ví dụ trên hình 5 cho thấy sau khi giá đạt trạng thái quá bán SC với volume và biên độ nến rộng, giá hồi lại mức AR sau đó giảm xuống ST với biên độ và khối lượng đều nhỏ hơn so với SC, chứng tỏ nguồn cung mà phe bán muốn bán ở thời điểm đó đã yếu đi rõ rệt.
Một vài dấu hiệu đánh giá phe nào đang kiểm soát:
- Vị trí ST nằm trên SC → Phe mua đang kiểm soát.
- Vị trí ST nằm dưới SC → Phe bán đang kiểm soát.
Sự kiểm soát và nỗ lực mà chúng ta quan sát được trên volume chỉ mang tính chất tạm thời.
Trên thực tế, nguồn cung tiềm tàng mà phe bán chưa muốn bán sẽ tạo ra nhiều trường hợp khác nhau, chúng ta không nên cứng nhắc trong việc phân tích mà cần có sự linh hoạt.
Nguồn cung chưa được hấp thụ tại phase A sẽ tiếp tục được CO hấp thụ tại các phase tiếp theo.
Phase B: Xây dựng nguyên nhân
Đây là giai đoạn xây dựng nguyên nhân để chuẩn bị cho một kết quả tiếp theo.
Trong giai đoạn này, cung và cầu phần lớn ở trạng thái cân bằng và khó nhận biết. Chúng ta có một vài manh mối (chỉ tham khảo):
- Đầu phase B, khối lượng lớn và biên độ dao động mạnh.
- Càng về cuối phase B, khối lượng càng giảm do lượng cung đã bị hấp thụ dần dần.
Miễn là nguồn cung còn hiện diện, giai đoạn B sẽ còn tiếp tục và kéo dài quá trình tích luỹ.
Phase B thường là giai đoạn dài nhất làm công chúng nản lòng và chịu đựng nỗi khổ dẫn đến nản chí và xả hàng vào tay CO.
UA (Upthrust action): Bẫy tăng giá
Sự kiện UA là một cú phá vỡ giả để kiểm tra lại mức kháng cự được tạo ra bởi AR trước đó.
CO thực hiện hai thao tác để loại bỏ áp lực bán:
- Đẩy giá vượt qua kháng cự để kích hoạt các lệnh bán thụ động, khiến họ bị stoploss.
- Đẩy giá quay trở lại TR khiến những người mua vào tại vị trí phá vỡ giả bị dính stoploss.
ST phase B
Tiếp tục là sự kiện kiểm tra lại vùng hỗ trợ được tạo ra bởi SC trước đó.
CO thực hiện hai thao tác:
- Đẩy giá xuống thấp hơn SC nhằm loại bỏ những người đang giữ hàng. Những người đã mua được mức giá thấp trước đó bị dính stoploss, và những người đu đỉnh tại mức giá cao phải xả hàng cắt lỗ.
- CO tiến hành mua vào để đẩy giá quay trở lại TR, quét stoploss các lệnh bán khống tại vị trí phá vỡ giả.
Việc kiểm tra nguồn cung tại biên trên và biên dưới TR được lặp lại nhiều lần, chúng ta hay gọi đó là “kill long kill short”.
Ngoài ra với những nguồn cung cứng đầu, CO sẽ không tham gia khiến thị trường trở nên chán nản, áp lực chịu lỗ kéo dài khiến họ phải chịu thua và thoát hàng.
Phase C: Kiểm tra nguồn cung tại đáy
Quá trình hấp thụ gần như hoàn tất. CO sẽ tiến hành kiểm tra nguồn cung xem giá đã cạn kiệt để sẵn sàng bước vào xu hướng tăng chưa.
Spring
Sự kiện phá vỡ giả xuống dưới đáy thấp nhất của TR được thiết lập trong pha A và B, sau đó giá nhanh chóng quay trở lại vào trong TR.

Hành động này được coi là bẫy giảm giá, kích hoạt nguồn cung cuối cùng và những người bán khống.
Có ba loại Spring khác nhau sẽ được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn trong các phần sự kiện Wyckoff.
Mục đích CO tạo ra Spring:
- Đẩy giá chạm mức stoploss sâu nhất của những người đang giữ hàng.
- Dẫn dụ công chúng bán ra vì nghĩ thị trường đã đi vào downtrend.
- Mua được mức giá rẻ.
Sau sự kiện Spring, thường xuất hiện chuyển động hồi giá về đường hỗ trợ của TR để kiểm tra lực bán còn quyết liệt không, được gọi là Test Spring, cũng là điểm cho chúng ta cơ hội mở vị thế mua.
Shakeout
Nếu Spring có hầu hết các cây nến đóng cửa dưới biên dưới của TR và kéo dài một thời gian, đó là một cú Shakeout (rũ bỏ).
Shakeout là hành động mà CO cố tình làm cho công chúng nghĩ rằng giá sẽ đi xuống.
Quá trình Shakeout chính là một cấu trúc tích luỹ ở khung thời gian nhỏ.
Lưu ý rằng không phải lúc nào cấu trúc tích luỹ cũng có Spring hoặc Shakeout.
LPS phase C (Last point of Support): Điểm hỗ trợ cuối cùng
Nếu như nguồn cung đã thực sự cạn kiệt, Spring/Shakeout sẽ không xuất hiện mà thay vào đó là một cú kiểm tra dưới dạng một chuyển động giảm giá, nhưng thất bại trong việc chạm vào vùng giá thấp nhất của TR.
Đó chính là LPS, sự kiện này quan trọng tương tự như Spring, là hành động cuối cùng trước khi bắt đầu xu hướng tăng.
Spring hoặc LPS là một sự thay đổi hành vi đáng chú ý, khởi đầu cho xu hướng tăng cuối cùng trong TR.
Nhận diện phase C không có Spring rất khó vì khu vực này vẫn tiềm tàng khả năng tạo ra Spring, khiến chúng ta nghi ngờ không biết giá có đẩy xuống tiếp không.
Dấu hiệu nhận biết LPS phase C có thể là một Spring của cấu trúc nhỏ như trên hình 9.
Cơ hội mua an toàn nhất kiểu cấu trúc loại này được tìm thấy ở BU trong phase D.
Phase D: Tăng giá trong Trading Range
Sau khi phase C thử nghiệm thành công, tại phase D nguồn cầu áp đảo nguồn cung khiến giá tăng lên nhanh chóng với biên độ mạnh và khối lượng giao dịch tăng lên.
Đây là giai đoạn tăng giá cuối cùng trong TR trước khi giá phá vỡ và đi vào xu hướng tăng bên ngoài.
SOS (Sign of strength): Dấu hiệu sức mạnh
SOS là chuyển động tăng giá hướng tới vùng đỉnh của TR, giá nhảy vọt qua biên trên với khối lượng lớn và biên độ rộng thể hiện lực cầu mạnh mẽ.
Trong quá trình giá đi lên tạo SOS, có thể có những nhịp hồi với volume nhỏ dần (LPS) sẽ là những điểm tuyệt vời để vào lệnh mua.
SOS còn được gọi là hành động “Nhảy qua con lạch” (Jump across the Creek – JAC).
Creek là một đường kháng cự nối các đỉnh được tạo thành trong suốt quá trình phát triển TR.
JAC là hành động nhảy qua con lạch bằng cây nến tăng mạnh mẽ, đánh dấu sức mạnh của phe mua đã áp đảo phe bán, sự mất cân bằng cầu > cung khiến giá thoát khỏi vùng TR.
Trên hình 10 là ví dụ về cấu trúc tích luỹ không có Spring:
- Volume giảm từ đầu phase A đến phase C.
- Chúng ta nhận diện được LPS phase C sau khi có volume tăng dần lên cùng với những cây nến tăng có giá đóng cửa sát với đỉnh nến.
- Giá phá qua Creek với cây nến SOSBar.
LPS phase D
Đây là nhịp điều chỉnh test lại Creek, có biên độ giá và khối lượng hẹp dần.
Đây còn được gọi là “Quay trở lại bên con lạch” (Back up to the edge of the Creek – BU).
Creek có thể cao hoặc thấp hơn đường kháng cự TR, mục đích của việc kiểm định này là hấp thụ lượng cung còn sót lại khu vực biên trên này.
Như vậy đã xuất hiện ba lần thay đổi hành vi gồm: Spring, SOS, BU → Giá thay đổi đặc tính (CHoCH) chuyển từ đi ngang sang xu hướng tăng.
💡 Nếu SOS thất bại và giá quay trở lại vùng cân bằng, rất có thể giá sẽ đi xuống biên dưới và SOS trở thành UTAD trong cấu trúc phân phối.
Chính vì thế chúng ta không nên vào lệnh mua tại những điểm phá vỡ, mà BU và LPS là những lựa chọn tuyệt vời hơn.
Phase E: Bước vào xu hướng tăng ngoài Trading Range
Giá phá qua SOS và chính thức bước vào xu hướng uptrend, xuất hiện liên tiếp các SOS và LPS tạo nên đỉnh và đáy cao hơn.

Theo quy luật cung – cầu, ta nói rằng giá rời khỏi vùng cân bằng và bước vào vùng mất cân bằng.
Xu hướng tăng sẽ dừng lại khi giá tìm được và chấp nhận một vùng cân bằng mới.
Tại phase E chúng ta có thể mở vị thế mua tại các vị trí LPS, và sử dụng biểu đồ PnF đếm target giá để tính toán các dự báo tương lai.
Ví dụ về cấu trúc tích luỹ có Spring trên hình 11:
- Tại khu vực Spring tiềm năng, volume tăng cao. Sau đó cú test Spring có volume giảm theo sau đó là cây nến tăng phá qua Creek với volume tăng → Cung cạn và cầu xuất hiện.
- Giá liên tục tạo đỉnh đáy mới cao dần với volume tăng dần.
- Các điểm vào lệnh tiềm năng tại: Test Spring, LPS (D), BU, LPS (E) khi xuất hiện cây nến SOSBar.
Dấu hiệu nhận biết tích luỹ
- Khối lượng và biên độ giảm dần trong quá trình hình thành TR do nguồn cung trôi nổi càng lúc càng ít đi.
- Các lần kiểm tra tại vùng biên trên có khối lượng cạn kiệt, cho thấy thiếu vắng lực bán, ngoại trừ khi giá chuẩn bị vượt ra ngoài khung giá.
- Chuyển động tăng nhẹ nhàng hơn, biên độ rộng hơn so với các chuyển động giảm.
- Về cuối khung giá, hình thành đỉnh đáy cao hơn.
Việc đánh dấu các sự kiện và chia phase chỉ chính xác nhất khi cấu trúc đã hoàn thiện. Trong quá trình TR đang phát triển, chỉ nên dự đoán tiềm năng để đưa ra quyết định và cần thay đổi bias tuỳ theo hành động giá.











Bài viết bổ ích
bài viêt dễ hiểu
mong ad ra phần mới