Trong phương pháp ICT, thanh khoản được tập trung ở IRL và ERL. Để hiểu được IRL và ERL, trước tiên chúng ta cần nắm được ICT Dealing Range.
Dealing Range Theory (DRT)
Dealing Range trong ICT là một phạm vi giao dịch nằm trong một Swing high đã lấy thanh khoản đỉnh cũ và một Swing low đã lấy thanh khoản đáy cũ.
Khi giá đi ngang trong phạm vi này, các tổ chức thu thập dữ liệu để xác định thanh khoản tập trung nhiều nhất ở khu vực nào và đẩy giá về phía đó để hunt stop.

Toàn bộ vùng giá nằm giữa Dealing Range là một phạm vi nội bộ, nơi hình thành nên các vùng thanh khoản nội bộ (IRL).
Đỉnh của Dealing Range là BSL, đáy của Dealing Range là SSL, là nơi chứa nhiều thanh khoản hai phe mua và bán do đây là hai khu vực tập trung nhiều lệnh dừng lỗ.
ERL – Thanh khoản ngoài
ERL (External Range Liquidity) – Thanh khoản ngoài là các đỉnh hoặc đáy trong quá khứ tạo thành một Dealing Range.
ERL chứa nhiều lệnh dừng lỗ của trader nhỏ lẻ, tạo thành “nam châm” thu hút hành động của Smart Money.
Các ERL phổ biến
- Đỉnh/Đáy cũ: Là những vùng giá mà trước đây thị trường đã tạo đỉnh hoặc đáy rõ ràng như PDH/PDL/PWH/PWL… Giá có xu hướng quay về các mức này do lượng thanh khoản lớn đang chờ ở đó.
- EQH/EQL: Là các đỉnh hoặc đáy bằng nhau được hình thành trong quá khứ, nơi có sự tồn tại của stop-loss tại cùng một mức giá. Các tổ chức sẽ tận dụng để kích hoạt stop và vào lệnh theo hướng ngược lại.
IRL – Thanh khoản trong
IRL (Internal Range Liquidity) – Thanh khoản trong (hoặc thanh khoản nội bộ) là các đỉnh và đáy ngắn hạn trong một ICT Dealing Range.
Giá luôn đi từ IRL → ERL và ngược lại.
IRL là nơi lý tưởng để tìm entry vào lệnh, và ERL là nơi lý tưởng để chốt lời.

Trong phương pháp ICT, giá di chuyển vì hai lý do:
- Để lấy thanh khoản (đi tới ERL).
- Để cân bằng giá (đi tới IRL).
Cách xác định IRL
IRL được hình thành khi giá khai thác vào các vùng mất cân bằng như:
- FVG, LV
- Volume Imbalance
- Gap
Đặc điểm của những vùng này là nó đều để lại một khoảng trống giữa đỉnh và đáy của cây nến thứ nhất và thứ ba, nơi mà giá không giao cắt nhau.
Nếu đưa về khung thời gian thấp hơn, chúng ta sẽ thấy các đỉnh nến và đáy nến này chính là các đỉnh đáy đã hình thành của một swing, chứa thanh khoản của phe mua và phe bán.
Khi giá quay lại để test các vùng này, thực chất nó đang quét thanh khoản ở khung thời gian thấp hơn.
Ví dụ bên dưới minh hoạ rất rõ điều này.
Inside Bar là gì?
Inside Bar là một cây nến con được hình thành nằm gọn trong phạm vi của cây nến mother bar trước đó.
Đây là một mô hình giá thường xuất hiện sau một chuyển động mạnh trên thị trường, thể hiện giai đoạn tích lũy hoặc nghỉ giữa sóng trước khi giá tiếp tục đi tiếp.

Hình trên thể hiện cây nến inside bar nằm gọn trong cây nến trước đó, tại khung thời gian Weekly.
Khi đưa về khung thời gian nhỏ hơn (H4), đỉnh và đáy cây nến mẹ trở thành ERL, cây nến inside bar đi lấy thanh khoản từ IRL đến ERL.
HRLR & LRLR
Trước tiên chúng ta cần phân biệt rõ hai dạng phản ứng của giá với Liquidity:
- Liquidity Sweep là chuyển động giá quét thanh khoản trước khi đảo chiều (rút râu hoặc đóng nến).
- Liquidity Run là chuyển động giá lấy thanh khoản và tiếp tục tiến xa hơn theo xu hướng chính.
HRLR là gì?
High Resistance Liquidity Run (HRLR) – Thanh khoản kháng cự mạnh, là thanh khoản mà giá gặp nhiều cản trở trong quá trình tiếp cận.
Tại hình minh hoạ 7, chúng ta thấy HRLR là một đáy cũ sau khi thực hiện liquidity sweep qua đáy trước đó rồi từ chối đi lên, sau đó được bảo vệ bởi các swing low.
Hình 8 là một đỉnh cũ sweep liquidity qua đỉnh trước đó rồi từ chối đi xuống, được bảo vệ bởi các swing high.
Sự bảo vệ khiến cho HRLR khó bị quét và đòi hỏi nỗ lực lớn từ giá để xâm nhập.
Đặc điểm của HRLR:
- Nằm cùng phía cấu trúc giao dịch chính.
- Có nhiều swing high/swing low nằm giữa và bảo vệ đỉnh/đáy cũ.
- Giá di chuyển chậm chạp và cần nỗ lực lớn để tiếp cận HRLR.
- Tiềm ẩn rủi ro nếu giao dịch về phía HRLR.
LRLR là gì?
Ngược lại với HRLR, Low Resistance Liquidity Run (LRLR) – Thanh khoản kháng cự yếu là thanh khoản mà giá di chuyển dễ dàng và nhanh chóng xuyên qua do thiếu sự bảo vệ.
Tại hình dưới đây chúng ta thấy LRLR dễ dàng bị giá Liquidity Run (vượt qua) do không có sự bảo vệ từ các bất kỳ đỉnh đáy nào.
Đặc điểm của LRLR:
- Nằm ở phía đối diện cấu trúc giao dịch chính.
- Giá tăng tốc mạnh, thường để lại FVG hoặc liquidity void.
- Rất ít swing high/swing low nằm giữa điểm bắt đầu và mục tiêu thanh khoản.
- Vùng thanh khoản được tiếp cận mượt mà, phù hợp với giao dịch theo xu hướng.
Theo ICT, LRLR là điều kiện lý tưởng để vào lệnh, vì:
- Tỷ lệ thành công cao hơn do ít gặp cản trở.
- Giao dịch diễn ra nhanh, mang lại kết quả rõ ràng.
- Dễ xây dựng sự tự tin và nhất quán thông qua các mục tiêu ngắn, ví dụ như 5 đến 10 điểm trên chỉ số S&P500.
Như vậy, Banktraps đã kết thúc 3 phần quan trọng nhất của ICT là thanh khoản. Trong các chương tới chúng ta sẽ học về cấu trúc và các model vào lệnh.











+1 follow discord ạ
chờ bài erl to irl của jack